货问三家不吃亏

huò wèn sān jiā bù chī kuī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 貨比三家不吃虧|货比三家不吃亏[huò bǐ sān jiā bù chī kuī]