贵人多忘事
guì rén duō wàng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 貴人多忘|贵人多忘[guì rén duō wàng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.