赶前不赶后
gǎn qián bù gǎn hòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thà làm sớm còn hơn để muộn (thành ngữ)