躲过初一,躲不过十五
duǒ guò chū yī , duǒ bù guò shí wǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xem 躲得過初一,躲不過十五|躲得过初一,躲不过十五