Bỏ qua đến nội dung

车里雅宾斯克

chē lǐ yǎ bīn sī kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chelyabinsk, thành phố ở phía đông dãy Ural, trên tuyến đường sắt xuyên Siberia