Bỏ qua đến nội dung

达到

dá dào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạt đến
  2. 2. đạt được
  3. 3. đạt tới

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他为 达到 目的不择手段。
今年累计销售额已经 达到 一百万。
这个展览的总参观人次 达到 了十万。
老板的要求很苛刻,没有人能 达到

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.