达到
dá dào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đạt đến
- 2. đạt được
- 3. đạt tới
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4他为 达到 目的不择手段。
今年累计销售额已经 达到 一百万。
这个展览的总参观人次 达到 了十万。
老板的要求很苛刻,没有人能 达到 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.