近年来
jìn nián lái
HSK 3.0 Cấp 5
Hiếm
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong những năm gần đây
- 2. trong vài năm qua
- 3. trong mấy năm qua
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2近年来 ,类似的问题层出不穷。
近年来 ,科技飞速发展。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.