Bỏ qua đến nội dung

近年来

jìn nián lái
HSK 3.0 Cấp 5 Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong những năm gần đây
  2. 2. trong vài năm qua
  3. 3. trong mấy năm qua

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
近年来 ,类似的问题层出不穷。
近年来 ,科技飞速发展。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.