Bỏ qua đến nội dung

远水不救近火

yuǎn shuǐ bù jiù jìn huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. xem 遠水救不了近火|远水救不了近火