Bỏ qua đến nội dung

选举委员会

xuǎn jǔ wěi yuán huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ủy ban Bầu cử (Hồng Kông)