酌情处理
zhuó qíng chǔ lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 酌情辦理|酌情办理[zhuó qíng bàn lǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.