Bỏ qua đến nội dung

醋酸纤维

cù suān xiān wéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xenlulô axetat (dùng cho phim và sợi)