Bỏ qua đến nội dung

野外定向

yě wài dìng xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. định hướng dã ngoại