量身定做
liáng shēn dìng zuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to tailor-make
- 2. tailor-made
- 3. tailored to
- 4. customized
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.