针孔摄影机
zhēn kǒng shè yǐng jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pinhole camera (for espionage, voyeurism etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.