铁石心肠
tiě shí xīn cháng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have a heart of stone
- 2. hard-hearted
- 3. unfeeling
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.