长流水,不断线
cháng liú shuǐ , bù duàn xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. continuous and patient effort (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.