Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

阶级成分

jiē jí chéng fèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. social composition
  2. 2. social status (in Marxist theory, esp. using during the Cultural Revolution)