Bỏ qua đến nội dung

阿法尔沙漠

ā fǎ ěr shā mò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Sa mạc Afar, miền nam Ethiopia