阿诺·施瓦辛格

ā nuò · shī wǎ xīn gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. also written 阿諾德·施瓦辛格|阿诺德·施瓦辛格[ā nuò dé · shī wǎ xīn gé]