Bỏ qua đến nội dung

降血压药

jiàng xuè yā yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuốc hạ huyết áp