Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

雪山太子

xuě shān tài zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Meili Snow Mountains in Diqing Tibetan Autonomous Prefecture 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[dí qìng zàng zú zì zhì zhōu], Yunnan
  2. 2. also written 梅里雪山[méi lǐ xuě shān]