Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yêu cầu
- 2. nhu cầu
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1消费者的 需求 决定了市场的方向。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.