Bỏ qua đến nội dung

顺我者昌逆我者亡

shùn wǒ zhě chāng nì wǒ zhě wáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. submit to me and prosper, or oppose me and perish