Bỏ qua đến nội dung

颐养天年

yí yǎng tiān nián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi dưỡng tuổi già (thành ngữ)
  2. 2. hưởng thụ tuổi già