额尔古纳河

é ěr gǔ nà hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Argun River of Mongolia and Heilongjiang province, tributary of Heilongjiang River 黑龍江|黑龙江[hēi lóng jiāng]