飘忽不定

piāo hū bù dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drift without a resting place (idiom)
  2. 2. roving
  3. 3. errant
  4. 4. vagrant
  5. 5. erratic