Bỏ qua đến nội dung

饱餐战饭

bǎo cān zhàn fàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ăn no trước khi ra trận (thành ngữ)