首尔国立大学
shǒu ěr guó lì dà xué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Đại học Quốc gia Seoul (SNU), Hàn Quốc