高低不就
gāo dī bù jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không với tới được chỗ cao mà cũng không chấp nhận chỗ thấp (thành ngữ); không đủ giỏi để nhận chức cao, nhưng lại quá kiêu hãnh để nhận chức thấp