高压氧治疗

gāo yā yǎng zhì liáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hyperbaric medicine
  2. 2. hyperbaric oxygen therapy (HBOT)
  3. 3. also 高壓氧療法|高压氧疗法[gāo yā yǎng liáo fǎ]