高阶语言
gāo jiē yǔ yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (computing) high-level language (Tw, HK, Macau)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.