Bỏ qua đến nội dung

鲜花插在牛粪上

xiān huā chā zài niú fèn shàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoa tươi cắm trên phân bò (nghĩa đen)
  2. 2. một sự ô nhục khủng khiếp (ví như người phụ nữ xinh đẹp lấy phải người chồng tồi tệ)