Bỏ qua đến nội dung

千里送鹅毛,礼轻情意重

qiān lǐ sòng é máo , lǐ qīng qíng yì zhòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tặng lông ngỗng từ xa, lễ nhẹ tình nặng (thành ngữ); Không phải món quà mà là tình cảm đằng sau nó