千里送鹅毛
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tặng lông ngỗng từ xa ngàn dặm (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng mang ý nghĩa sâu xa
Từ chứa 千里送鹅毛
Tặng lông ngỗng từ xa, lễ mỏng mà tình nặng
tặng lông ngỗng từ xa, lễ nhẹ tình nặng (thành ngữ); Không phải món quà mà là tình cảm đằng sau nó
lễ vật nhẹ nhưng tình nghĩa nặng, tặng lông ngỗng từ ngàn dặm (thành ngữ); không phải món quà mà là tấm lòng mới quan trọng.