Bỏ qua đến nội dung

黄果树大瀑布

huáng guǒ shù dà pù bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Huangguoshu falls, Anshun 安順|安顺[ān shùn], Guizhou