Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 5 phút đọc

贵十块, 大两岁: tính từ + số lượng

Muốn nói chênh lệch bao nhiêu, đặt số lượng ngay sau tính từ: 贵十块 “đắt hơn mười đồng”, 大两岁 “lớn hơn hai tuổi”, 晚了二十分钟 “muộn hai mươi phút”.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

(A 比 B) + tính từ + số từ + lượng từ / 一点

Mức chênh lệch đứng sau tính từ, không bao giờ đứng trước: 比我大两岁, 贵十块, 便宜一点.

他比我大两岁。

Khi nào dùng 贵十块, 大两岁: tính từ + số lượng

Sau tính từ có thể thêm số lượng để nói mức chênh lệch lớn đến đâu. Số lượng đó là số từ + lượng từ (大两岁, 贵十块, 晚二十分钟) hoặc một lượng nhỏ, không cụ thể: 一点 hay 一些. Cấu trúc này rất hay gặp trong câu 比: 他比我大两岁 (“anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi”). Khi đã rõ đang so sánh gì thì không cần 比, và có thể thêm 了 để nói đã thay đổi bao nhiêu: 便宜了十块 (“giờ rẻ hơn mười đồng rồi”).

这本书比那本贵十块。

Quyển sách này đắt hơn quyển kia mười đồng.

火车晚了二十分钟。

Tàu hỏa đến muộn hai mươi phút.

太贵了,能便宜一点吗?

Đắt quá. Bớt cho tôi một chút được không?

我的手表慢五分钟。

Đồng hồ của tôi chậm năm phút.

Lỗi thường gặp

  • Đặt số lượng sau tính từ: nói 贵十块, không nói 十块贵.
  • Không thêm 很 hay 非常 trước tính từ ở đây: nói 比那本贵十块, không nói 比那本很贵十块.
  • 便宜一点 (rẻ hơn một chút, đứng sau tính từ) khác với 有点儿贵 (hơi đắt, đứng trước tính từ).

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

火车晚了二十 。

Tàu hỏa đến muộn hai mươi phút
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào