贵十块, 大两岁: tính từ + số lượng
Muốn nói chênh lệch bao nhiêu, đặt số lượng ngay sau tính từ: 贵十块 “đắt hơn mười đồng”, 大两岁 “lớn hơn hai tuổi”, 晚了二十分钟 “muộn hai mươi phút”.
Mẫu câu
(A 比 B) + tính từ + số từ + lượng từ / 一点
Mức chênh lệch đứng sau tính từ, không bao giờ đứng trước: 比我大两岁, 贵十块, 便宜一点.
他比我大两岁。
Khi nào dùng 贵十块, 大两岁: tính từ + số lượng
Sau tính từ có thể thêm số lượng để nói mức chênh lệch lớn đến đâu. Số lượng đó là số từ + lượng từ (大两岁, 贵十块, 晚二十分钟) hoặc một lượng nhỏ, không cụ thể: 一点 hay 一些. Cấu trúc này rất hay gặp trong câu 比: 他比我大两岁 (“anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi”). Khi đã rõ đang so sánh gì thì không cần 比, và có thể thêm 了 để nói đã thay đổi bao nhiêu: 便宜了十块 (“giờ rẻ hơn mười đồng rồi”).
这本书比那本贵十块。
Quyển sách này đắt hơn quyển kia mười đồng.
火车晚了二十分钟。
Tàu hỏa đến muộn hai mươi phút.
太贵了,能便宜一点吗?
Đắt quá. Bớt cho tôi một chút được không?
我的手表慢五分钟。
Đồng hồ của tôi chậm năm phút.
Lỗi thường gặp
- Đặt số lượng sau tính từ: nói 贵十块, không nói 十块贵.
- Không thêm 很 hay 非常 trước tính từ ở đây: nói 比那本贵十块, không nói 比那本很贵十块.
- 便宜一点 (rẻ hơn một chút, đứng sau tính từ) khác với 有点儿贵 (hơi đắt, đứng trước tính từ).
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần