Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

几, 十多个 và 一个多小时 để nói số ước lượng

Trong câu trần thuật, 几 nghĩa là “vài” (几个人, 十几岁); 多 nghĩa là “hơn, mấy”, đứng trước lượng từ khi theo sau số tròn (二十多个) và đứng sau lượng từ với đơn vị chia nhỏ được (一个多小时, 三块多).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

几 + lượng từ · 十几 / 几十 · số tròn + 多 + lượng từ · số từ + lượng từ + 多

几 trong câu trần thuật là một con số nhỏ không nói rõ. 多 đứng trước lượng từ khi theo sau 十, 二十, 一百 (二十多个人), nhưng đứng sau lượng từ khi phần dư chỉ là một phần của một đơn vị (一个多小时).

我们班有二十多个学生。

Khi nào dùng 几, 十多个 và 一个多小时 để nói số ước lượng

Trong câu hỏi, 几 hỏi “mấy?”, nhưng trong câu trần thuật nó nghĩa là “vài”, tức một số nhỏ hơn mười: 几个人 (vài người), 十几岁 (mười mấy tuổi, từ 11 đến 19), 几十个 (vài chục cái). 多 sau số từ nghĩa là “hơn một chút”. Vị trí của nó phụ thuộc vào phần dư là gì. Sau số tròn như 十, 二十 hay 一百, đặt 多 trước lượng từ: 二十多个学生 (hai mươi mấy học sinh). Khi phần dư chỉ là một phần của một đơn vị, đặt 多 sau lượng từ: 一个多小时 (hơn một tiếng), 三块多 (hơn ba đồng).

教室里有几个学生。

Trong lớp có vài học sinh.

我等了他一个多小时。

Tôi đã đợi anh ấy hơn một tiếng.

苹果三块多一斤。

Táo hơn ba đồng một cân.

他十几岁就开始学汉语了。

Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung từ năm mười mấy tuổi.

Lỗi thường gặp

  • Đặt 多 đúng chỗ: 二十多个人 và 一个多小时, không nói 二十个多人 hay 一多个小时.
  • Trong câu trần thuật, 几 nghĩa là “vài” chứ không phải “mấy”: 我买了几本书 nghĩa là “Tôi đã mua vài quyển sách.”
  • 多 đi sau số tròn như 十, 二十 hoặc 一百, không đi sau số như 二十五: đừng nói 二十五多个人.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这些苹果三 一斤

Số táo này hơn ba đồng một cân
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào