Số + 来 + lượng từ với nghĩa “Khoảng mười”, “Hai mươi mấy”
Đặt 来 giữa số tròn và lượng từ, như 十来个人 hay 三十来岁, để nói “khoảng, chừng”.
Mẫu câu
số tròn (十, 二十, 一百…) + 来 + lượng từ + danh từ
来 đứng sau số tròn nghĩa là “khoảng, chừng”: 十来个人 là khoảng mười người, 三十来岁 là khoảng ba mươi tuổi. Nó đứng giữa số và lượng từ, dùng với các số như 十, 二十, 五十, 一百.
教室里有二十来个学生。
Khi nào dùng số + 来 + lượng từ với nghĩa “Khoảng mười”, “Hai mươi mấy”
Trong mẫu này, 来 không phải động từ “đến”. Nó đứng giữa số tròn và lượng từ, biến con số thành số ước lượng: 二十来个学生 (khoảng hai mươi học sinh), 三十来岁 (chừng ba mươi tuổi), 一百来块 (hơn trăm tệ). Con số thường là số chục, trăm hoặc nghìn tròn: 十, 二十, 五十, 一百, 一千. Số lượng thực tế có thể nhiều hơn hoặc ít hơn một chút.
他看起来三十来岁。
Anh ấy trông chừng ba mươi tuổi.
这本书一百来块钱。
Cuốn sách này khoảng một trăm tệ.
我们等了十来分钟。
Chúng tôi đã đợi khoảng mười phút.
我们班有四十来个同学。
Lớp chúng tôi có khoảng bốn mươi học sinh.
Lỗi thường gặp
- Đặt 来 trước lượng từ: 二十来个人, không nói 二十个来人.
- Dùng 来 với số tròn như 十, 二十, 一百; đừng nói 三来个 hay 二十三来个.
- Đừng dùng 来 và 左右 cùng lúc: nói 二十来个 hoặc 二十个左右.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần