Coi một thứ là với 把...当作
Hãy dùng 把...当作 và 把...看作 cho các câu phân loại nâng cao.
Mẫu câu
把 + tân ngữ + 当作/看作 + vai trò
Nói cách ai đó đối xử với, diễn giải hoặc định khung một điều gì đó.
他把这次失败当作一次学习机会。
Khi nào dùng Coi một thứ là với 把...当作
当作 và 看作 đều có nghĩa là coi hoặc xem một thứ là một thứ khác. 把 làm rõ đối tượng được diễn giải lại.
我们把反馈看作改进的依据。
Chúng tôi coi phản hồi là cơ sở để cải thiện.
她把帮助别人当作自己的责任。
Cô ấy coi việc giúp đỡ người khác là trách nhiệm của mình.
不要把沉默看作同意。
Đừng coi sự im lặng là đồng ý.
我把这段经历当作新的开始。
Tôi coi trải nghiệm này là một khởi đầu mới.
Lỗi thường gặp
- 当作 thường cụ thể hơn; 看作 có thể mang sắc thái phân tích hơn.
- Đừng quên tân ngữ sau 把.
- Vai trò sau 当作/看作 nên là một cụm danh từ.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần