Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 6+ HSK 3.0 Cấp 6+ 8 phút đọc

Định nghĩa trang trọng với 以...为

Dùng 以...为 để xác định mục tiêu, nguyên tắc và tiêu chuẩn đánh giá trong tiếng Trung trang trọng.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

以 + tiêu chuẩn/đối tượng + 为 + cơ sở/mục tiêu

Nêu cơ sở, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn được dùng cho hành động.

我们以提高质量为目标。

Khi nào dùng Định nghĩa trang trọng với 以...为

以...为 là một cấu trúc văn viết cô đọng. Nó có thể mang nghĩa lấy điều gì đó làm cơ sở, mục tiêu, trung tâm hoặc tiêu chuẩn.

判断应以事实为依据。

Phán đoán nên lấy sự thật làm cơ sở.

课程以实际应用为核心。

Khóa học lấy ứng dụng thực tế làm trọng tâm.

他以帮助学生为责任。

Anh ấy coi việc giúp đỡ học sinh là trách nhiệm của mình.

公司以安全为第一原则。

Công ty lấy an toàn làm nguyên tắc đầu tiên.

Lỗi thường gặp

  • 以...为 mang tính trang trọng; dùng 把...当作 cho các câu cụ thể hơn với nghĩa coi là.
  • Cụm sau 为 thường là danh từ như 目标, 依据, 核心 hoặc 原则.
  • Đừng nhầm 为 ở đây với giới từ “cho”.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

不要把沉默 同意

Đừng coi sự im lặng là đồng ý
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter