Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Lặp động từ: 看看, 看一看, 看了看, 休息休息

Lặp động từ (看看, 想一想, 休息休息) để hành động nghe nhẹ nhàng, thoải mái, và dùng 看了看 cho một hành động ngắn đã xảy ra.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

AA (看看); A一A (看一看); A了A (看了看); ABAB (休息休息)

Lặp động từ làm hành động ngắn và nhẹ nhàng hơn: “xem qua một chút” thay vì chỉ “xem”.

我想一想。

Khi nào dùng lặp động từ: 看看, 看一看, 看了看, 休息休息

Lặp lại động từ chỉ hành động để hành động đó ngắn, nhẹ hoặc thoải mái hơn: 看 “xem” thành 看看 “xem qua một chút”. Động từ một âm tiết lặp theo kiểu AA (看看, âm tiết thứ hai đọc thanh nhẹ) hoặc A一A (看一看), nghĩa như nhau. Động từ hai âm tiết lặp nguyên cả từ theo kiểu ABAB: 休息休息, 介绍介绍. Động từ lặp đứng đúng vị trí của động từ, phía sau vẫn có thể có tân ngữ: 看看书.

你看看这个。

Bạn xem thử cái này đi.

周末我想在家休息休息。

Cuối tuần mình muốn ở nhà nghỉ ngơi một chút.

你给我们介绍介绍你的家吧。

Bạn kể cho bọn mình nghe chút về gia đình bạn đi.

我们出去走走吧。

Mình ra ngoài đi dạo chút đi.

Lỗi thường gặp

  • Nói 休息休息, không nói 休休息息: muốn nói “làm một chút”, động từ hai âm tiết lặp theo kiểu ABAB; kiểu AABB chủ yếu dùng cho tính từ (高高兴兴).
  • Nói 他看了看我, không nói 他看看了我: trong A了A, 了 nằm giữa hai động từ.
  • Hành động đang diễn ra thì không lặp động từ: nói 我在看书, không nói 我在看看书.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

请等 。

Bạn đợi một lát nhé
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào