Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 1+ HSK 3.0 Cấp 1+ 7 phút đọc

联合, 偏正, 动宾, 主谓: bốn loại cụm từ cơ bản

Xem tiếng Trung tạo cụm từ như thế nào: ghép các từ ngang hàng, thêm từ bổ nghĩa, thêm tân ngữ hoặc ghép chủ ngữ với vị ngữ.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

A和B (联合); từ bổ nghĩa + từ (偏正); động từ + tân ngữ (动宾); chủ ngữ + vị ngữ (主谓)

Mỗi loại cụm từ có trật tự cố định: từ bổ nghĩa đứng trước từ được bổ nghĩa, tân ngữ đứng sau động từ.

我喜欢看书。

Khi nào dùng 联合, 偏正, 动宾, 主谓: bốn loại cụm từ cơ bản

联合短语 (cụm đẳng lập): hai hay nhiều từ ngang hàng đứng cạnh nhau. Danh từ thường được nối bằng 和: 爸爸妈妈, 老师和学生. Động từ và tính từ cũng có thể đi thành cặp, thường không cần 和: 唱歌跳舞, 便宜好吃. 偏正短语 (cụm chính phụ): từ bổ nghĩa đứng trước, rồi mới đến từ chính: 新书, 我的朋友, 很好.

爸爸和妈妈都在家。

Bố và mẹ đều ở nhà. (联合: bố và mẹ)

这是我的新书。

Đây là cuốn sách mới của tôi. (偏正: cuốn sách mới của tôi)

我知道他明天来。

Tôi biết ngày mai anh ấy đến. (主谓: 他明天来)

他汉语很好。

Tiếng Trung của anh ấy rất giỏi. (cụm 主谓 汉语很好 làm vị ngữ)

Lỗi thường gặp

  • Trong cụm 偏正, từ bổ nghĩa luôn đứng trước: 我的朋友, không bao giờ nói 朋友我的.
  • Trong cụm 动宾, tân ngữ đứng sau động từ: 看书, không phải 书看.
  • 新衣服 gọi tên một vật, còn 衣服很新 là một câu nhận định; đừng đổi chỗ chúng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

今天 。

Hôm nay thời tiết đẹp
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào