Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

Cụm danh từ, cụm động từ và cụm tính từ

Xem các từ tiếng Trung kết hợp thành cụm danh từ, cụm động từ và cụm tính từ như thế nào, và mỗi loại đứng ở đâu trong câu.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

cụm danh từ (我的书) · cụm động từ (看书) · cụm tính từ (很漂亮)

Cụm danh từ gọi tên sự vật, cụm động từ nói ai đó làm gì, còn cụm tính từ dùng để miêu tả; mỗi loại đảm nhận vị trí riêng trong câu.

我的妹妹很喜欢那件红色的衣服。

Khi nào dùng cụm danh từ, cụm động từ và cụm tính từ

Cụm từ là một nhóm từ hoạt động như một đơn vị. Loại cụm từ được xác định bởi từ chính của nó. Cụm danh từ (名词性短语) được xây dựng quanh một danh từ: 我的书, 一个苹果, 很多朋友, 红色的衣服. Nó thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

我的书在桌子上。

Sách của tôi ở trên bàn.

我想去学校。

Tôi muốn đến trường.

这件衣服非常漂亮。

Bộ quần áo này rất đẹp.

他很高。

Anh ấy cao.

Lỗi thường gặp

  • Đừng đặt 是 trước cụm tính từ: nói 他很高, không nói 他是高.
  • Đặt 的 giữa cụm tính từ và danh từ mà nó bổ nghĩa: 很漂亮的衣服.
  • 很 không đứng ngay trước danh từ: nói 很多朋友, không nói 很朋友.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

这件衣服 贵了!

Bộ quần áo này đắt quá!
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào