Cụm danh từ, cụm động từ và cụm tính từ
Xem các từ tiếng Trung kết hợp thành cụm danh từ, cụm động từ và cụm tính từ như thế nào, và mỗi loại đứng ở đâu trong câu.
Mẫu câu
cụm danh từ (我的书) · cụm động từ (看书) · cụm tính từ (很漂亮)
Cụm danh từ gọi tên sự vật, cụm động từ nói ai đó làm gì, còn cụm tính từ dùng để miêu tả; mỗi loại đảm nhận vị trí riêng trong câu.
我的妹妹很喜欢那件红色的衣服。
Khi nào dùng cụm danh từ, cụm động từ và cụm tính từ
Cụm từ là một nhóm từ hoạt động như một đơn vị. Loại cụm từ được xác định bởi từ chính của nó. Cụm danh từ (名词性短语) được xây dựng quanh một danh từ: 我的书, 一个苹果, 很多朋友, 红色的衣服. Nó thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
我的书在桌子上。
Sách của tôi ở trên bàn.
我想去学校。
Tôi muốn đến trường.
这件衣服非常漂亮。
Bộ quần áo này rất đẹp.
他很高。
Anh ấy cao.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt 是 trước cụm tính từ: nói 他很高, không nói 他是高.
- Đặt 的 giữa cụm tính từ và danh từ mà nó bổ nghĩa: 很漂亮的衣服.
- 很 không đứng ngay trước danh từ: nói 很多朋友, không nói 很朋友.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần