放着X不Y: có sẵn mà không dùng
Dùng 放着X不Y để chê ai đó bỏ qua một thứ tốt có sẵn ngay trước mặt, như thang máy, công việc hay cơ hội.
Mẫu câu
放着 + X (thứ có sẵn) + 不 + Y (động từ đi kèm),…
放着X不Y nghĩa là “có sẵn ngay đó mà không chịu dùng”, luôn kèm ý chê trách hoặc tiếc nuối.
你放着电梯不坐,为什么要走楼梯?
Khi nào dùng 放着X不Y (có sẵn mà không dùng)
放着X不Y nghĩa là “có sẵn X ngay đó mà không chịu Y”. X là thứ tốt hoặc tiện lợi đang có sẵn (thường đi với 好好的 hay 这么好的), Y là động từ đi với X: 放着电梯不坐, 放着机会不用. Người nói dùng cấu trúc này để chê trách hoặc thắc mắc trước một lựa chọn bỏ phí X, nên phía sau thường có lời bình (太可惜了) hoặc lựa chọn kém hơn (偏要, 非要…).
他放着好好的工作不干,非要自己开店。
Anh ấy có công việc tốt không làm, cứ nhất định đòi tự mở cửa hàng.
放着这么多新衣服不穿,你天天穿这件旧的。
Bao nhiêu quần áo mới không mặc, ngày nào con cũng mặc cái áo cũ này.
放着现成的饭不吃,他偏要出去买。
Cơm có sẵn không ăn, cậu ta cứ nhất quyết ra ngoài mua.
你放着作业不写,玩什么游戏?
Bài tập không làm, chơi game cái gì?
Lỗi thường gặp
- Dùng 不, không dùng 没: 放着电梯不坐, không nói 放着电梯没坐; cấu trúc này đánh giá một lựa chọn, không kể lại sự việc đã qua.
- Đừng bỏ 着: 放着机会不用, không nói 放机会不用.
- 放着X不Y mang ý chê trách, nên đừng dùng để nêu một sự việc bình thường: muốn nói trung tính rằng anh ấy có xe mà vẫn đạp xe, hãy dùng 他有车却不开, không dùng 他放着车不开.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần