别的 và 其他 với nghĩa “Khác”
Dùng 别的 và 其他 để nói về những vật, người và nơi khác.
Mẫu câu
别的 / 其他 + danh từ; 别的 hoặc 其他的 đứng một mình
Cả hai đều có nghĩa “khác”. 别的 thân mật hơn; 其他 thường dùng cho “phần còn lại” của một nhóm và trong văn viết.
你还有别的问题吗?
Khi nào dùng 别的 và 其他 với nghĩa “Khác”
Đặt 别的 hoặc 其他 ngay trước danh từ: 别的书, 其他颜色. Không cần thêm 的, vì 别的 vốn đã kết thúc bằng 的.
我们去别的地方看看吧。
Chúng ta đi xem chỗ khác đi.
我不要别的,只要一杯水。
Tôi không cần gì khác, chỉ một cốc nước thôi.
小王没来,其他同学都来了。
Tiểu Vương không đến; các bạn học khác đều đến.
这个颜色我不喜欢,有其他颜色吗?
Tôi không thích màu này. Có màu khác không?
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm một chữ 的 nữa: nói 别的书, không nói 别的的书.
- Dùng 别人, không dùng 别的, cho “người khác” khi đứng một mình.
- Khi 其他 dùng không có danh từ, thường phải thêm 的: 其他的我不要了.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản miễn phí để lưu mẫu này, lên lịch ôn tập tiếp theo và học tiếp từ chỗ bạn dừng.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần