Giới từ chỉ căn cứ 凭, 据 và 依据
Nói rõ việc gì dựa trên cái gì: 凭 là “dựa vào” những gì mình có, 据 là “theo” một nguồn tin, còn 依据 là “căn cứ vào” quy định, sự thật.
Mẫu câu
凭(着) + năng lực / giấy tờ + động từ; 据 + nguồn tin + 说 / 报道 / 了解; 依据 + quy định / sự thật + động từ
凭 dựa vào cái mình có, 据 dẫn nguồn thông tin, còn 依据 bám theo quy định hoặc sự thật.
他凭自己的努力考上了大学。
Khi nào dùng giới từ chỉ căn cứ 凭, 据 và 依据
Cả ba đều dẫn ra căn cứ của hành động và đứng trước động từ, thường ở đầu câu. 凭 (hoặc 凭着; Hán-Việt: “bằng”) nghĩa là “dựa vào” cái mà một người có: năng lực, sự cố gắng, kinh nghiệm hay giấy tờ như vé. 据 (Hán-Việt: “cứ”) nghĩa là “theo” một nguồn thông tin, và gần như luôn có động từ như 说, 报道, 了解 theo sau. 依据 nghĩa là “căn cứ vào” quy định, luật lệ hoặc sự thật, mang sắc thái trang trọng.
请凭票入场。
Vui lòng xuất trình vé khi vào cửa.
据天气预报说,明天会降温。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ trở lạnh.
学校依据大家的意见修改了计划。
Nhà trường đã sửa kế hoạch dựa trên ý kiến của mọi người.
据说这家饭馆的老板是北京人。
Nghe nói ông chủ quán này là người Bắc Kinh.
Lỗi thường gặp
- Dùng 据 với động từ chỉ thông tin: 据他说, 据报道, 据了解. Nếu chỉ là “theo + danh từ” thì dùng 根据: 根据新闻.
- 凭 dùng khi dựa vào cái mà một người có (vé, năng lực, kinh nghiệm); với quy định thì nói 依据规定 hoặc 根据规定, không nói 凭规定.
- Đừng dùng 凭什么 để hỏi lịch sự “dựa vào đâu?”: nó mang ý “lấy quyền gì mà…”. Hãy hỏi 你是根据什么说的?
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần