作为, 按 và 按照: vai trò và căn cứ
Dùng 作为 để nói mình nói hay làm với tư cách gì, và 按 hoặc 按照 để nói mình làm theo quy định, kế hoạch hay thứ tự nào.
Mẫu câu
作为 + vai trò, …; 按 / 按照 + quy định, kế hoạch hoặc thứ tự + động từ
作为 nêu tư cách của người nói; 按照 nêu quy định hay kế hoạch mình làm theo.
作为班长,他每天最早到教室。
Khi nào dùng 作为, 按 và 按照
作为 (zuòwéi) nghĩa là “với tư cách là, là”, chỉ vai trò hoặc thân phận, thường đứng đầu câu: 作为学生,我们应该按时上课. 按 và 按照 nghĩa là “theo, dựa theo” một quy định, kế hoạch hay thứ tự, đứng trước động từ: 按照老师说的做. Sau 按照 phải là từ có hai âm tiết trở lên (按照规定), còn 按 thì đi được cả với từ một âm tiết: 按月, 按人, 按时.
请按照老师说的做。
Hãy làm theo lời thầy nói nhé.
我们按照计划下午三点出发。
Theo kế hoạch, ba giờ chiều bọn mình xuất phát.
请大家按顺序上车。
Mọi người lên xe theo thứ tự nhé.
作为朋友,我觉得你应该告诉她。
Là bạn của cậu, mình nghĩ cậu nên nói với cô ấy.
Lỗi thường gặp
- Không đặt từ một âm tiết sau 按照: nói 按月交费, không nói 按照月交费.
- Với thông tin, số liệu thì dùng 根据: nói 根据天气预报,明天会下雨, không nói 按照天气预报,明天会下雨.
- 作为 nêu vai trò, không nêu lý do: nói 因为我很累,所以不去了, không nói 作为我很累,我不去了.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần