Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

作为, 按 và 按照: vai trò và căn cứ

Dùng 作为 để nói mình nói hay làm với tư cách gì, và 按 hoặc 按照 để nói mình làm theo quy định, kế hoạch hay thứ tự nào.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

作为 + vai trò, …; 按 / 按照 + quy định, kế hoạch hoặc thứ tự + động từ

作为 nêu tư cách của người nói; 按照 nêu quy định hay kế hoạch mình làm theo.

作为班长,他每天最早到教室。

Khi nào dùng 作为, 按 và 按照

作为 (zuòwéi) nghĩa là “với tư cách là, là”, chỉ vai trò hoặc thân phận, thường đứng đầu câu: 作为学生,我们应该按时上课. 按 và 按照 nghĩa là “theo, dựa theo” một quy định, kế hoạch hay thứ tự, đứng trước động từ: 按照老师说的做. Sau 按照 phải là từ có hai âm tiết trở lên (按照规定), còn 按 thì đi được cả với từ một âm tiết: 按月, 按人, 按时.

请按照老师说的做。

Hãy làm theo lời thầy nói nhé.

我们按照计划下午三点出发。

Theo kế hoạch, ba giờ chiều bọn mình xuất phát.

请大家按顺序上车。

Mọi người lên xe theo thứ tự nhé.

作为朋友,我觉得你应该告诉她。

Là bạn của cậu, mình nghĩ cậu nên nói với cô ấy.

Lỗi thường gặp

  • Không đặt từ một âm tiết sau 按照: nói 按月交费, không nói 按照月交费.
  • Với thông tin, số liệu thì dùng 根据: nói 根据天气预报,明天会下雨, không nói 按照天气预报,明天会下雨.
  • 作为 nêu vai trò, không nêu lý do: nói 因为我很累,所以不去了, không nói 作为我很累,我不去了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

规定,访客必须登记

Theo quy định, khách phải đăng ký
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào