Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

Giới từ 自从, 朝 và 沿着

Nói “từ khi” một sự việc trong quá khứ với 自从, “về phía” ai đó hay nơi nào đó với 朝, và “dọc theo” con đường, dòng sông với 沿着.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

自从 + sự việc đã qua (+ 以后 / 以来), mệnh đề; 朝 / 沿(着) + nơi chốn hoặc con đường + động từ

自从 bắt đầu từ một mốc trong quá khứ, 朝 chỉ về một hướng, còn 沿着 đi theo một đường.

自从搬到这里以后,我每天都骑车上班。

Khi nào dùng giới từ 自从, 朝 và 沿着

自从 nghĩa là “từ khi, kể từ” và dẫn ra một mốc trong quá khứ, thường là một sự việc: 自从搬家, 自从去年. Nó đứng đầu câu, thường kết thúc bằng 以后 hoặc 以来, sau đó vế chính nói điều gì đã đúng từ lúc đó đến nay. 自从 chỉ tính từ quá khứ, nên không bao giờ dùng với thời gian tương lai.

自从学了中文,我交了很多中国朋友。

Từ khi học tiếng Trung, mình kết bạn được với nhiều người Trung Quốc.

自从去年毕业以来,我们还没见过面。

Từ khi tốt nghiệp năm ngoái đến giờ, bọn mình chưa gặp lại nhau.

自从有了手机,大家见面的时间少了。

Từ khi có điện thoại, mọi người ít gặp mặt nhau hơn.

他朝我笑了笑。

Anh ấy mỉm cười với mình.

Lỗi thường gặp

  • Nói 从下个月开始, không nói 自从下个月开始: 自从 chỉ tính từ một mốc trong quá khứ.
  • Nói 他朝我点头, không nói 他往我点头: cử chỉ, ánh nhìn hướng về một người thì dùng 朝.
  • Nói 开往北京, không nói 开朝北京: 往 đứng sau động từ được, còn 朝 thì không.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我们 河边走

Chúng tôi đi dọc bờ sông
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào