Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 7 phút đọc

Liên từ 可见, 总之, 假如 và 从而

Nối ý mạch lạc như người viết giỏi: rút ra kết luận với 可见, tóm lại với 总之, giả định với 假如, và nêu kết quả với 从而.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

sự thật,可见 + kết luận; các ý…,总之 + tóm tắt; 假如…,(就)…; hành động,从而 + kết quả

可见 là điều bạn suy ra từ sự thật; 从而 là kết quả mà hành động mang lại; 总之 dùng để chốt lại tất cả.

他连这么简单的题都做错了,可见他没认真看。

Khi nào dùng liên từ 可见, 总之, 假如 và 从而

可见 (Hán-Việt: “khả kiến”) đứng đầu vế sau, nêu kết luận bạn rút ra từ sự thật ở vế trước: “…, điều đó cho thấy…”. Vế trước là bằng chứng, phần sau 可见 là nhận định của bạn. 总之 “tóm lại” mở đầu câu cuối, tổng kết mọi điều đã nói trước đó, thường sau khi liệt kê lý do hoặc chi tiết.

这么晚了他还没回家,可见今天工作特别忙。

Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn chưa về, chắc hôm nay công việc bận lắm.

天气不好,酒店也一般,总之,这次旅行不太顺利。

Thời tiết xấu, khách sạn cũng bình thường, tóm lại chuyến đi này không suôn sẻ lắm.

你去也好,不去也好,总之要早点告诉我。

Bạn đi hay không cũng được, nói chung là báo sớm cho mình nhé.

假如明天下雨,我们就改天再去。

Nếu mai trời mưa thì mình để hôm khác đi.

Lỗi thường gặp

  • Nói 他病了,所以没来上课, không nói 他病了,可见没来上课: 可见 dẫn ra kết luận rút từ bằng chứng, không phải kết quả.
  • Đừng dùng 从而 cho lý do thường ngày: nói 下雨了,所以我没去, không nói 下雨了,从而我没去. 从而 dùng khi một hành động dẫn đến kết quả.
  • Đặt 就 sau chủ ngữ: nói 假如下雨,我们就不去了, không nói 假如下雨,就我们不去了.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

所有样本都通过了测试, ,方法有效

Tất cả mẫu đều vượt qua bài kiểm tra; từ đó chúng ta có thể kết luận rằng phương pháp này hiệu quả
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào