Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 8 phút đọc

Câu chữ 把: 把 + tân ngữ + động từ + 在/到 hoặc kết quả

Dùng 把 để nói bạn làm gì với một vật: đặt nó ở đâu (放在, 送到) hoặc nó thành ra thế nào (写完, 关上, 打扫得很干净).

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + 在/到 + nơi chốn; chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả / xu hướng / 得 + trạng thái

Trong câu chữ 把, động từ không bao giờ đứng một mình ở cuối câu: phải có thành phần cho biết vật đó đi đâu hoặc thành ra thế nào.

我把车停在楼下了。

Khi nào dùng câu chữ 把: 把 + tân ngữ + động từ + 在/到 hoặc kết quả

把 đưa một tân ngữ cụ thể, đã xác định lên trước động từ để câu tập trung vào việc vật đó bị làm gì: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác. Khi vật đó được chuyển tới hoặc nằm lại ở một nơi nào đó, đặt 在 hoặc 到 + nơi chốn ngay sau động từ: 把书放在桌子上 “đặt sách lên bàn”, 把我送到机场 “đưa mình ra sân bay”. Động từ không được đứng một mình ở cuối câu chữ 把.

请把你的名字写在这儿。

Bạn ghi tên vào đây nhé.

你把这些椅子搬到教室里吧。

Bạn chuyển mấy cái ghế này vào lớp giúp mình nhé.

爸爸把我送到了机场。

Bố đưa mình ra sân bay.

我已经把作业写完了。

Mình làm xong bài tập rồi. (kết quả: 完)

Lỗi thường gặp

  • Động từ không được đứng một mình ở cuối câu chữ 把: nói 我把作业写完了, không nói 我把作业写.
  • Đặt 没, 不, 要 trước 把: nói 我没把伞带来, không nói 我把伞没带来.
  • Khi vật được đặt ở đâu đó, để 在/到 + nơi chốn sau động từ: nói 把书放在桌子上, không nói 把书在桌子上放.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

请 书放在桌子上

Làm ơn đặt quyển sách lên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào