Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 3+ HSK 3.0 Cấp 3+ 7 phút đọc

Câu 把 chỉ vị trí và kết quả

Tìm hiểu «Câu 把 chỉ vị trí và kết quả» qua ví dụ thực tế HSK 3, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

把 + tân ngữ + động từ + kết quả/vị trí

Dùng mẫu HSK 3 này để làm rõ cấu trúc, phạm vi hoặc trọng tâm của câu thay vì dựa vào trật tự tiếng Anh từng từ một.

我把书放在桌子上。

Khi nào dùng Câu 把 chỉ vị trí và kết quả

Hãy xem «把 + tân ngữ + động từ + kết quả/vị trí» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 把 bổ sung điều gì.

请把门关上。

Vui lòng đóng cửa.

他把衣服洗干净了。

Anh ấy giặt sạch quần áo.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «把 + tân ngữ + động từ + kết quả/vị trí» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 把 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

请 书放在桌子上

Làm ơn đặt quyển sách lên bàn
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter