Câu chữ 把: 把 + tân ngữ + động từ + 在/到 hoặc kết quả
Dùng 把 để nói bạn làm gì với một vật: đặt nó ở đâu (放在, 送到) hoặc nó thành ra thế nào (写完, 关上, 打扫得很干净).
Mẫu câu
chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + 在/到 + nơi chốn; chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả / xu hướng / 得 + trạng thái
Trong câu chữ 把, động từ không bao giờ đứng một mình ở cuối câu: phải có thành phần cho biết vật đó đi đâu hoặc thành ra thế nào.
我把车停在楼下了。
Khi nào dùng câu chữ 把: 把 + tân ngữ + động từ + 在/到 hoặc kết quả
把 đưa một tân ngữ cụ thể, đã xác định lên trước động từ để câu tập trung vào việc vật đó bị làm gì: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác. Khi vật đó được chuyển tới hoặc nằm lại ở một nơi nào đó, đặt 在 hoặc 到 + nơi chốn ngay sau động từ: 把书放在桌子上 “đặt sách lên bàn”, 把我送到机场 “đưa mình ra sân bay”. Động từ không được đứng một mình ở cuối câu chữ 把.
请把你的名字写在这儿。
Bạn ghi tên vào đây nhé.
你把这些椅子搬到教室里吧。
Bạn chuyển mấy cái ghế này vào lớp giúp mình nhé.
爸爸把我送到了机场。
Bố đưa mình ra sân bay.
我已经把作业写完了。
Mình làm xong bài tập rồi. (kết quả: 完)
Lỗi thường gặp
- Động từ không được đứng một mình ở cuối câu chữ 把: nói 我把作业写完了, không nói 我把作业写.
- Đặt 没, 不, 要 trước 把: nói 我没把伞带来, không nói 我把伞没带来.
- Khi vật được đặt ở đâu đó, để 在/到 + nơi chốn sau động từ: nói 把书放在桌子上, không nói 把书在桌子上放.
Luyện tập trọng tâm
Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần